cụ nội

cụ nội

Cụ nội ngồi kể chuyện cho các cháu nghe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ông hoặc của ông bà nội: "cụ nội" chỉ thế hệ thứ ba trong dòng họ nội, tức là cha hoặc mẹ của ông bà nội (ông cố cố nội). Từ này thường dùng để gọi hoặc nói về người ở thế hệ trên ông bà nội.
    • Người thuộc thế hệ thứ ba trở lên về phía nội: Trong một số ngữ cảnh, "cụ nội" có thể chỉ chung các bậc tổ tiên về phía nội, nhưng thông dụng nhất là chỉ ông cố cố nội.
dụ sử dụng
  • (Người ông cố nội của tôi qua đời trước khi tôi sinh ra.)
  • (Ngôi nhà này thuộc về ông bà cố nội, thế hệ thứ ba trong dòng họ nội.)
  • (Em thích nghe những câu chuyện về tổ tiên phía nội, đặc biệt ông cố cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cụ nội kể": cách nói về những câu chuyện hoặc lời dạy từ thế hệ tổ tiên phía nội.

    • Cụ nội kể rằng dòng họ ta đã định cưđây từ bốn đời. (Tổ tiên phía nội truyền lại rằng gia tộc đã sốngvùng đất này qua bốn thế hệ.)
  • "thờ cụ nội": hành động thờ cúng tổ tiên phía nội, đặc biệt thế hệ thứ ba.

    • Ngày giỗ cụ nội, con cháu đều tụ họp đông đủ. (Vào ngày kỷ niệm ngày mất của ông bà cố nội, tất cả con cháu đều quây quần.)
Biến thể từ gần giống
  • Cụ ngoại (danh từ): ông hoặc của ông bà ngoại (thế hệ thứ ba về phía ngoại).

    • Cụ ngoại người rất hiền từ. (Ông bà cố ngoại người rất nhân hậu.)
  • Nội (danh từ/tính từ): thuộc về dòng họ bên cha.

    • Ông nội cha của bố. (Ông nội thuộc thế hệ thứ nhất về phía nội.)
Từ đồng nghĩa
  • Ông cố nội (danh từ): cha của ông nội.
  • cố nội (danh từ): mẹ của ông nội.
  • Cụ (danh từ): từ chung chỉ thế hệ thứ ba trở lên, có thể kết hợp với "nội" hoặc "ngoại" để chỉ .
Thành ngữ liên quan
  • "Cụ nội còn sống": cách nói để chỉ sự may mắn khi tổ tiên phía nội sống lâu, trường thọ.

    • Cụ nội còn sống phúc của cả dòng họ. ( ông bà cố nội còn sống niềm hạnh phúc may mắn cho gia tộc.)
  • "Như cụ nội ngồi đó": thành ngữ chỉ sự hiện diện tinh thần hoặc hình ảnh của tổ tiên trong tâm trí con cháu.

    • Tôi luôn cảm thấy như cụ nội ngồi đó, dõi theo từng bước đi của mình. (Tôi luôn cảm giác tổ tiên phía nội đang dõi nhìn bảo vệ tôi.)

Từ chứa "cụ nội"